cuộc đua
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tranh giành vị trí dẫn đầu trong một hoạt động thể thao hoặc giải trí: "cuộc đua" chỉ một sự kiện có tổ chức, nơi nhiều người hoặc phương tiện cạnh tranh để về đích đầu tiên.
- Sự cạnh tranh gay gắt trong các lĩnh vực khác (kinh tế, chính trị, xã hội): "cuộc đua" cũng được dùng để chỉ sự ganh đua, cố gắng vượt lên đối thủ trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thể thao:
- Cuộc đua xe đạp vòng quanh nước Pháp kéo dài nhiều ngày. (Sự kiện cạnh tranh bằng xe đạp diễn ra trong thời gian dài.)
- Anh ấy đã thắng cuộc đua marathon nhờ sức bền phi thường. (Anh ấy về đích đầu tiên trong cuộc thi chạy đường dài.)
Nghĩa cạnh tranh:
- Cuộc đua vũ trang giữa các cường quốc đang leo thang. (Sự cạnh tranh gay gắt về quân sự giữa các nước lớn.)
- Các công ty công nghệ đang trong cuộc đua phát triển trí tuệ nhân tạo. (Sự ganh đua để dẫn đầu trong lĩnh vực AI.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuộc đua song mã": cuộc cạnh tranh giữa hai đối thủ chính.
- Cuộc bầu cử năm nay là cuộc đua song mã giữa hai ứng viên hàng đầu. (Chỉ có hai người cạnh tranh quyết liệt.)
"cuộc đua nước rút": giai đoạn cuối cùng, căng thẳng nhất của cuộc cạnh tranh.
- Những ngày cuối của cuộc đua bán hàng, các nhân viên đều chạy nước rút. (Giai đoạn tăng tốc để đạt mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Đua (động từ): hành động tham gia vào cuộc đua.
- Họ đua nhau chạy về đích. (Họ cố gắng chạy nhanh hơn nhau.)
Cuộc thi (danh từ): sự kiện có tổ chức để so tài, nhưng thường không chỉ về tốc độ.
- Cuộc thi hát có nhiều thí sinh tham gia. (Khác với cuộc đua, cuộc thi tập trung vào chất lượng hơn là tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc cạnh tranh: sự ganh đua trong kinh tế, xã hội.
- Cuộc chạy đua: thường dùng cho các hoạt động thể thao hoặc cạnh tranh cần tốc độ.
- Cuộc so tài: cuộc thi đấu giữa các đối thủ.
Thành ngữ liên quan
- Cuộc đua không có đích: chỉ một cuộc cạnh tranh kéo dài vô tận, không có kết thúc rõ ràng.
- Trong thời đại số, việc cập nhật công nghệ là cuộc đua không có đích. (Luôn phải cố gắng để không bị tụt lại.)